Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Propaganda

Trong tiếng Ba Lan, từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường liên quan đến thời kỳ cộng sản hoặc sự phân cực chính trị hiện tại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To nie jest informacja, to czysta propaganda.

Đây không phải là thông tin, đây là tuyên truyền thuần túy.

Rządowa propaganda próbuje manipulować opinią publiczną.

Tuyên truyền của chính phủ cố gắng thao túng dư luận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí