Tìm hiểu thêm về từ này
Korespondent
Điều này đề cập đến một nhà báo đang đưa tin từ một địa điểm cụ thể. Dạng nữ của từ này là 'korespondentka'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Polski korespondent relacjonuje wydarzenia z Kijowa.
Phóng viên Ba Lan đưa tin về các sự kiện từ Kiev.
Został zagranicznym korespondentem w Paryżu.
Anh ấy trở thành phóng viên nước ngoài tại Paris.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.