Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Prasa

Trong tiếng Ba Lan, từ "prasa" được dùng để chỉ chung các tờ báo và tạp chí. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "prasa kolorowa" (báo lá cải) hoặc "wolność prasy" (tự do báo chí).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Lokalna prasa opisuje sukcesy naszych sportowców.

Báo địa phương mô tả những thành công của các vận động viên của chúng ta.

Codziennie rano czytam przegląd prasy.

Mỗi sáng, tôi đọc bản tin tổng hợp báo chí.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí