Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cenzura

Mặc dù việc kiểm duyệt chính thức của nhà nước đã kết thúc vào năm 1990, thuật ngữ này vẫn thường xuyên được sử dụng trong các cuộc tranh luận về mạng xã hội và thiên kiến chính trị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

W czasach PRL-u cenzura była bardzo silna.

Trong thời kỳ cộng sản, kiểm duyệt rất mạnh mẽ.

Artykuł nie ukazał się z powodu cenzury.

Bài viết không được xuất bản do kiểm duyệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí