Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Telewizja

Từ này có thể đề cập đến phương tiện, thiết bị (mặc dù 'telewizor' phổ biến hơn cho cái hộp), hoặc tổ chức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Telewizja przestała nadawać sygnał analogowy.

Truyền hình đã ngừng phát sóng tín hiệu analog.

Pracuję w telewizji od dziesięciu lat.

Tôi đã làm việc trong ngành truyền hình mười năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí