Tìm hiểu thêm về từ này
Transmisja
Điều này đề cập đến hành động truyền tín hiệu. 'Transmisja na żywo' có nghĩa là phát sóng trực tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dzisiaj wieczorem odbędzie się transmisja meczu.
Trận đấu sẽ được phát sóng vào tối nay.
Transmisja została przerwana z powodów technicznych.
Chương trình phát sóng đã bị gián đoạn vì lý do kỹ thuật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.