Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kanon

Chỉ một tập hợp các quy tắc hoặc một bộ tác phẩm được coi là quan trọng nhất. Đây là một danh từ giống đực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ta powieść weszła do kanonu literatury.

Cuốn tiểu thuyết này đã được đưa vào hệ thống văn học.

Artysta złamał klasyczny kanon piękna.

Nghệ sĩ đã phá vỡ quy tắc cổ điển về cái đẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí