Tìm hiểu thêm về từ này
Malarstwo
Đây là một danh từ trừu tượng đề cập đến hình thức nghệ thuật hoặc lĩnh vực hội họa. Đừng nhầm lẫn với 'obraz', từ này chỉ một bức tranh vật lý mà bạn treo trên tường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Interesuję się polskim malarstwem współczesnym.
Tôi quan tâm đến hội họa Ba Lan đương đại.
Malarstwo olejne wymaga dużej cierpliwości.
Sơn dầu đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.