Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Spektakl

Một danh từ giống đực, được sử dụng cụ thể cho các vở kịch hoặc buổi biểu diễn sân khấu. Trong khi 'występ' là từ chung để chỉ một buổi biểu diễn, 'spektakl' là thuật ngữ chuyên nghiệp dùng cho một vở kịch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dzisiejszy spektakl trwał trzy godziny.

Buổi biểu diễn hôm nay kéo dài ba giờ.

Bilety na ten spektakl są wyprzedane.

Vé cho buổi biểu diễn này đã hết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí