Tìm hiểu thêm về từ này
Spektakl
Một danh từ giống đực, được sử dụng cụ thể cho các vở kịch hoặc buổi biểu diễn sân khấu. Trong khi 'występ' là từ chung để chỉ một buổi biểu diễn, 'spektakl' là thuật ngữ chuyên nghiệp dùng cho một vở kịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dzisiejszy spektakl trwał trzy godziny.
Buổi biểu diễn hôm nay kéo dài ba giờ.
Bilety na ten spektakl są wyprzedane.
Vé cho buổi biểu diễn này đã hết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.