Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Publiczność

Một danh từ giống cái luôn ở số ít khi đề cập đến một nhóm khán giả hoặc người nghe.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Publiczność nagrodziła aktora gromkimi brawami.

Khán giả đã dành cho diễn viên những tràng pháo tay vang dội.

Na sali była bardzo liczna publiczność.

Có một khán giả rất đông trong hội trường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí