Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Inspiracja

Một danh từ giống cái. Nó hoạt động rất tương tự như trong tiếng Anh. Các cụm từ phổ biến bao gồm 'szukać inspiracji' (tìm kiếm cảm hứng).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Natura jest dla mnie główną inspiracją.

Thiên nhiên là nguồn cảm hứng chính của tôi.

Gdzie szukasz inspiracji do swoich obrazów?

Bạn tìm nguồn cảm hứng cho những bức tranh của mình ở đâu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí