Tìm hiểu thêm về từ này
Inspiracja
Một danh từ giống cái. Nó hoạt động rất tương tự như trong tiếng Anh. Các cụm từ phổ biến bao gồm 'szukać inspiracji' (tìm kiếm cảm hứng).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Natura jest dla mnie główną inspiracją.
Thiên nhiên là nguồn cảm hứng chính của tôi.
Gdzie szukasz inspiracji do swoich obrazów?
Bạn tìm nguồn cảm hứng cho những bức tranh của mình ở đâu?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.