Tìm hiểu thêm về từ này
Krytyk
Một danh từ chỉ người giống đực. Ở dạng số nhiều (krytycy), nó yêu cầu chia động từ theo giống đực chỉ người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Krytyk napisał pozytywną recenzję wystawy.
Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá tích cực về cuộc triển lãm.
Znani krytycy filmowi dyskutowali o premierze.
Các nhà phê bình phim nổi tiếng đã thảo luận về buổi ra mắt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.