Tìm hiểu thêm về từ này
Awangarda
Một danh từ giống cái được sử dụng để mô tả các phong trào nghệ thuật thử nghiệm hoặc cấp tiến. Nó thường xuyên được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lịch sử nghệ thuật Ba Lan.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Polska awangarda międzywojenna była bardzo ciekawa.
Tiền vệ Ba Lan giữa hai cuộc chiến rất thú vị.
Ten artysta zawsze wybiera styl awangardy.
Nghệ sĩ này luôn chọn phong cách tiên phong.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.