Tìm hiểu thêm về từ này
Arcydzieło
Một từ ghép trong đó 'arcy-' là một tiền tố có nghĩa là arch- hoặc super-, và 'dzieło' có nghĩa là tác phẩm. Đây là một danh từ trung tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ten film to prawdziwe arcydzieło kina.
Bộ phim này là một kiệt tác thực sự của điện ảnh.
Muzeum posiada wiele światowych arcydzieł.
Bảo tàng lưu giữ nhiều kiệt tác thế giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.