Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Korytarz

Korytarz là danh từ giống đực. Cách vị trí là na korytarzu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Na korytarzu jest bardzo cicho.

Hành lang rất yên tĩnh.

Automat z wodą stoi na korytarzu.

Máy nước đặt ở hành lang.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí