Tìm hiểu thêm về từ này
Zameldowanie
Zameldowanie là danh từ của động từ zameldować się. Nó chỉ thủ tục khi đến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zameldowanie zaczyna się o czternastej.
Nhận phòng bắt đầu lúc mười bốn giờ.
Zameldowanie trwało tylko pięć minut.
Việc nhận phòng chỉ mất năm phút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.