Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Winda

Winda là danh từ giống cái. Để nói bằng thang máy dùng cách công cụ windą.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Winda jest na końcu korytarza.

Thang máy ở cuối hành lang.

Wjechaliśmy windą na czwarte piętro.

Chúng tôi đi thang máy lên tầng bốn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí