Tìm hiểu thêm về từ này
Kaucja
Kaucja là khoản bảo đảm được hoàn lại. Nó khác zaliczka, khoản trả trước được trừ vào giá.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kaucja wynosi sto złotych.
Tiền đặt cọc là một trăm zloty.
Kaucję zwracamy przy wymeldowaniu.
Chúng tôi hoàn tiền đặt cọc khi trả phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.