Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kaucja

Kaucja là khoản bảo đảm được hoàn lại. Nó khác zaliczka, khoản trả trước được trừ vào giá.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kaucja wynosi sto złotych.

Tiền đặt cọc là một trăm zloty.

Kaucję zwracamy przy wymeldowaniu.

Chúng tôi hoàn tiền đặt cọc khi trả phòng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí