Tìm hiểu thêm về từ này
Klimatyzacja
Klimatyzacja là danh từ giống cái. Cách đối là klimatyzację.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Klimatyzacja nie działa w naszym pokoju.
Điều hòa trong phòng chúng tôi không chạy.
Proszę włączyć klimatyzację.
Xin hãy bật điều hòa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.