Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pokój jednoosobowy

Jednoosobowy bắt nguồn từ jedna osoba, một người. Tính từ hợp với danh từ giống đực pokój.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Chciałbym pokój jednoosobowy na dwie noce.

Tôi muốn một phòng đơn trong hai đêm.

Pokój jednoosobowy jest już zajęty.

Phòng đơn đã có người ở.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí