Tìm hiểu thêm về từ này
Recepcja
Recepcja nghĩa là quầy lễ tân. Đây là danh từ giống cái, cách vị trí là w recepcji.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Recepcja jest czynna całą dobę.
Quầy lễ tân mở cửa suốt ngày đêm.
Zostawiłem klucz w recepcji.
Tôi để chìa khóa ở quầy lễ tân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.