Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Recepcja

Recepcja nghĩa là quầy lễ tân. Đây là danh từ giống cái, cách vị trí là w recepcji.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Recepcja jest czynna całą dobę.

Quầy lễ tân mở cửa suốt ngày đêm.

Zostawiłem klucz w recepcji.

Tôi để chìa khóa ở quầy lễ tân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí