Tìm hiểu thêm về từ này
접수
Phiên âm là jeopsu. Quầy thường ghi 접수처 jeopsucheo, còn 접수되다 nghĩa là hồ sơ đã được tiếp nhận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
접수는 오후 다섯 시에 마감됩니다
Việc tiếp nhận hồ sơ kết thúc lúc năm giờ chiều
서류를 창구에 접수했습니다
Tôi đã nộp giấy tờ tại quầy
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.