Tìm hiểu thêm về từ này
등기우편
Phiên âm là deunggi-upyeon, từ 등기 đăng ký và 우편 bưu chính. Có mã theo dõi và ký nhận, khác với thư thường 일반우편.
Ví dụ trong ngữ cảnh
계약서를 등기우편으로 보냈습니다
Tôi đã gửi hợp đồng bằng thư bảo đảm
등기우편은 수령 확인이 됩니다
Thư bảo đảm có xác nhận đã nhận
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.