Tìm hiểu thêm về từ này
인감도장
Phiên âm là ingam-dojang. Sau khi đăng ký tại 주민센터, nó có giá trị pháp lý đầy đủ trên hợp đồng và giấy tờ nhà đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
계약서에 인감도장을 찍어야 합니다
Phải đóng con dấu đăng ký lên hợp đồng
인감도장을 주민센터에 등록했습니다
Tôi đã đăng ký con dấu tại trung tâm hành chính phường
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.