Tìm hiểu thêm về từ này
공증
Phiên âm là gongjeung. Dạng động từ là 공증을 받다 xin công chứng, và văn phòng công chứng gọi là 공증 사무소.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 문서는 공증을 받아야 합니다
Giấy tờ này phải được công chứng
공증 사무소가 시청 근처에 있습니다
Văn phòng công chứng nằm gần tòa thị chính
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.