Tìm hiểu thêm về từ này
주민센터
Phiên âm La tinh là jumin-senteo. Tại đây cấp giấy xác nhận cư trú, đăng ký con dấu cá nhân và khai báo đổi địa chỉ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
주민센터에서 등본을 발급받았습니다
Tôi đã xin giấy xác nhận cư trú ở trung tâm hành chính phường
주민센터는 오후 여섯 시에 문을 닫습니다
Trung tâm hành chính phường đóng cửa lúc sáu giờ chiều
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.