Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

이의신청

Phiên âm là uiuisincheong, nghĩa đen là đơn phản đối. Áp dụng cho tiền phạt, quyết định bảo hiểm và từ chối thị thực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

결과에 이의신청을 제기했습니다

Tôi đã nộp khiếu nại hành chính về kết quả

이의신청 기한은 삼십 일입니다

Thời hạn khiếu nại hành chính là ba mươi ngày

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí