Tìm hiểu thêm về từ này
불을 꺼요
불 nghĩa là đèn hoặc lửa, còn 끄다 là tắt. Ngược lại là 켜다, nên 불을 켜요 nghĩa là bật đèn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
저는 자기 전에 불을 꺼요.
Tôi tắt đèn trước khi ngủ.
동생이 방에서 불을 꺼요.
Em trai tôi tắt đèn trong phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.