Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

일해요

일하다 ghép danh từ 일, công việc, với 하다. Đây là nội động từ, nơi chốn được đánh dấu bằng 에서.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

저는 아침부터 저녁까지 일해요.

Tôi làm việc từ sáng đến tối.

우리 형은 은행에서 일해요.

Anh trai tôi làm việc ở ngân hàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí