Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

아침을 먹어요

아침 kèm tiểu từ tân ngữ 을 rồi đến 먹어요 từ động từ 먹다 ăn. Tiếng Hàn nói là ăn bữa sáng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

우리는 여덟 시에 아침을 먹어요.

Chúng tôi ăn sáng lúc tám giờ.

저는 혼자 아침을 먹어요.

Tôi ăn sáng một mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí