Tìm hiểu thêm về từ này
준비해요
준비하다 nghĩa là chuẩn bị. Có thể mang tân ngữ như 수업을 준비해요, hoặc dùng một mình với nghĩa sửa soạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
저는 내일 수업을 준비해요.
Tôi chuẩn bị cho buổi học ngày mai.
언니는 오 분 만에 준비해요.
Chị gái tôi chuẩn bị xong trong năm phút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.