Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

점심을 먹어요

점심 chỉ bữa giữa ngày và đi với 먹어요, cấu trúc y hệt 아침을 먹어요.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

우리는 열두 시에 점심을 먹어요.

Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.

동료들과 같이 점심을 먹어요.

Tôi ăn trưa cùng các đồng nghiệp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí