Tìm hiểu thêm về từ này
청소해요
청소하다 ghép danh từ 청소, việc dọn dẹp, với 하다. Nơi chốn được đánh dấu bằng tiểu từ tân ngữ, như 부엌을 청소해요.
Ví dụ trong ngữ cảnh
저녁을 먹고 부엌을 청소해요.
Tôi dọn dẹp nhà bếp sau bữa tối.
손님이 오기 전에 청소해요.
Tôi dọn dẹp trước khi khách đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.