Tìm hiểu thêm về từ này
세수해요
Danh từ Hán-Hàn 세수 kết hợp với 하다 thành 세수해요. Với tay thì nói 손을 씻어요.
Ví dụ trong ngữ cảnh
저는 찬물로 세수해요.
Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
자기 전에 세수해요.
Tôi rửa mặt trước khi ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.