Tìm hiểu thêm về từ này
마당
Chỉ khoảng không gian trống bao quanh hoặc phía trước ngôi nhà. Đây thường là nơi diễn ra các hoạt động vui chơi hoặc làm vườn của gia đình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
아이들이 마당에서 강아지와 놀고 있어요
Lũ trẻ đang chơi đùa cùng chú chó nhỏ ngoài sân
마당이 넓은 집으로 이사하고 싶습니다
Tôi muốn chuyển đến một ngôi nhà có sân vườn rộng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.