Tìm hiểu thêm về từ này
가지치기
Hành động cắt bỏ những cành cây thừa, héo hoặc quá dài. Việc này giúp cây phát triển khỏe mạnh hơn và có hình dáng đẹp mắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
나무의 모양을 위해 가지치기를 했습니다
Tôi đã cắt tỉa cành để tạo dáng cho cây
겨울철 가지치기는 나무 성장에 도움을 줍니다
Việc cắt tỉa cành vào mùa đông giúp ích cho sự phát triển của cây
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.