Tìm hiểu thêm về từ này
나뭇가지
Đây là phần nhánh mọc ra từ thân chính của cây. Cành cây là nơi lá, hoa và quả phát triển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
새가 나뭇가지 위에 앉아 노래해요
Con chim đậu trên cành cây và hót líu lo
나뭇가지가 너무 길어서 조금 잘랐어요
Cành cây quá dài nên tôi đã cắt bớt một chút
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.