Tìm hiểu thêm về từ này
잡초
Chỉ những loại thực vật tự mọc ở những nơi không mong muốn và thường cạnh tranh chất dinh dưỡng với cây trồng chính. Chúng nổi tiếng với sức sống mãnh liệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
주말 내내 밭에서 잡초를 뽑았습니다
Tôi đã nhổ cỏ dại ngoài vườn suốt cả cuối tuần
잡초는 생명력이 아주 강해서 잘 자라요
Cỏ dại có sức sống rất mạnh mẽ nên phát triển rất nhanh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.