Tìm hiểu thêm về từ này
물주기
Hành động cung cấp nước cho cây trồng để duy trì sự sống. Đây là công việc quan trọng nhất trong quá trình chăm sóc thực vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
여름철에는 물주기에 더 신경 써야 해요
Vào mùa hè, cần phải chú ý hơn đến việc tưới nước
매일 아침 식물들에게 물주기를 합니다
Tôi tưới nước cho cây cối vào mỗi sáng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.