Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

잔디

Các loại cây thân thảo thấp, mọc dày đặc bao phủ mặt đất thành một lớp xanh mượt. Cỏ cần được cắt tỉa định kỳ để giữ cho sân vườn luôn gọn gàng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

잔디 위에 돗자리를 펴고 앉았습니다

Tôi đã trải thảm ngồi xuống trên cỏ.

잔디를 깎을 시간이 되었어요

Đã đến lúc phải cắt cỏ rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí