Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

꽃봉오리

Đây là trạng thái của hoa trước khi nở bung ra hoàn toàn. Nó bao gồm các cánh hoa vẫn còn cuộn chặt lại với nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

매화 꽃봉오리가 맺히기 시작했어요

Nụ hoa mai đã bắt đầu kết lại rồi

며칠 뒤면 꽃봉오리가 활짝 필 것 같아요

Có lẽ vài ngày tới nụ hoa sẽ nở rộ thôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí