Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

정당정치

Đây là hoạt động chính trị được thực hiện thông qua các đảng chính trị để đại diện cho ý chí của cử tri. Sự phát triển lành mạnh của các đảng phái là yếu tố then chốt cho sự ổn định của hệ thống dân chủ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

정당정치가 바로 서야 민주주의가 발전합니다

Chính trị đảng phái có vững mạnh thì dân chủ mới phát triển.

그는 평생을 정당정치에 헌신한 인물입니다

Ông ấy là một nhân vật đã cống hiến cả đời cho nền chính trị đảng phái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí