Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

사회적 약자

Đây là những cá nhân hoặc nhóm người gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn lực hoặc cơ hội do tình trạng kinh tế, khuyết tật hoặc tuổi tác. Họ cần sự hỗ trợ đặc biệt từ cộng đồng và pháp luật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

사회적 약자를 배려하는 정책이 필요합니다

Cần có những chính sách quan tâm đến những người yếu thế trong xã hội.

우리는 사회적 약자의 목소리에 귀를 기울여야 합니다

Chúng ta cần lắng nghe tiếng nói của những người yếu thế trong xã hội.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí