Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

인권유린

Hành động xâm phạm trái phép các quyền cơ bản và tự do của con người. Điều này thường xảy ra dưới các chế độ độc tài hoặc trong các tình huống lạm dụng quyền lực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

독재 정권 아래에서 인권유린이 자행되었습니다

Vi phạm nhân quyền đã diễn ra dưới chế độ độc tài

우리는 어떠한 인권유린도 묵과해서는 안 됩니다

Chúng ta không được phép làm ngơ trước bất kỳ hành vi vi phạm nhân quyền nào

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí