Dân chủ Phong trào dân sự Sự phân cực Cấu kết chính trị - kinh tế Vi phạm nhân quyền Quyền tham chính Bất bình đẳng thu nhập Thăm dò dư luận Cơ cấu quyền lực Phái tiến bộ và phái bảo thủ Mạng lưới an sinh xã hội Quốc gia phúc lợi Hiệu ứng nhỏ giọt Trần thủy tinh Lạm quyền Chủ nghĩa dân túy Dân chủ từ gốc rễ Người yếu thế trong xã hội Tập quán pháp Chính trị đảng phái
Tìm hiểu thêm về từ này
진보와 보수
Hai khuynh hướng chính trị đối lập: một bên ủng hộ sự thay đổi và cải cách xã hội, một bên ưu tiên duy trì truyền thống và sự ổn định. Sự cân bằng giữa hai phe này giúp xã hội phát triển một cách ổn định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
진보와 보수 사이의 갈등이 심화되었습니다
Xung đột giữa phái tiến bộ và phái bảo thủ ngày càng sâu sắc
두 후보는 진보와 보수를 대표합니다
Hai ứng cử viên đại diện cho phái tiến bộ và phái bảo thủ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.