Dân chủ Phong trào dân sự Sự phân cực Cấu kết chính trị - kinh tế Vi phạm nhân quyền Quyền tham chính Bất bình đẳng thu nhập Thăm dò dư luận Cơ cấu quyền lực Phái tiến bộ và phái bảo thủ Mạng lưới an sinh xã hội Quốc gia phúc lợi Hiệu ứng nhỏ giọt Trần thủy tinh Lạm quyền Chủ nghĩa dân túy Dân chủ từ gốc rễ Người yếu thế trong xã hội Tập quán pháp Chính trị đảng phái
Tìm hiểu thêm về từ này
포퓰리즘
Đây là những chính sách hoặc chiến lược chính trị nhằm thu hút sự ủng hộ của quần chúng bằng cách hứa hẹn những điều ngắn hạn, dễ nghe. Những chính sách này thường bị chỉ trích là thiếu thực tế hoặc gây hại cho kinh tế dài hạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
정치인들이 선거를 앞두고 포퓰리즘 정책을 내놓습니다
Các chính trị gia đưa ra các chính sách dân túy trước thềm bầu cử.
이 정책은 전형적인 포퓰리즘이라는 비판을 받았습니다
Chính sách này đã nhận được sự chỉ trích vì là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa dân túy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.