Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

사회안전망

Đây là hệ thống các biện pháp hỗ trợ và bảo vệ người dân khỏi các rủi ro về kinh tế và xã hội. Nó bao gồm bảo hiểm xã hội, trợ cấp thất nghiệp và các chương trình hỗ trợ người nghèo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

정부는 사회안전망을 더욱 확충하고 있습니다

Chính phủ đang mở rộng thêm mạng lưới an sinh xã hội.

취약계층을 위한 사회안전망이 필요합니다

Cần có mạng lưới an sinh xã hội dành cho những tầng lớp dễ bị tổn thương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí