Dân chủ Phong trào dân sự Sự phân cực Cấu kết chính trị - kinh tế Vi phạm nhân quyền Quyền tham chính Bất bình đẳng thu nhập Thăm dò dư luận Cơ cấu quyền lực Phái tiến bộ và phái bảo thủ Mạng lưới an sinh xã hội Quốc gia phúc lợi Hiệu ứng nhỏ giọt Trần thủy tinh Lạm quyền Chủ nghĩa dân túy Dân chủ từ gốc rễ Người yếu thế trong xã hội Tập quán pháp Chính trị đảng phái
Tìm hiểu thêm về từ này
사회안전망
Đây là hệ thống các biện pháp hỗ trợ và bảo vệ người dân khỏi các rủi ro về kinh tế và xã hội. Nó bao gồm bảo hiểm xã hội, trợ cấp thất nghiệp và các chương trình hỗ trợ người nghèo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
정부는 사회안전망을 더욱 확충하고 있습니다
Chính phủ đang mở rộng thêm mạng lưới an sinh xã hội.
취약계층을 위한 사회안전망이 필요합니다
Cần có mạng lưới an sinh xã hội dành cho những tầng lớp dễ bị tổn thương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.