Dân chủ Phong trào dân sự Sự phân cực Cấu kết chính trị - kinh tế Vi phạm nhân quyền Quyền tham chính Bất bình đẳng thu nhập Thăm dò dư luận Cơ cấu quyền lực Phái tiến bộ và phái bảo thủ Mạng lưới an sinh xã hội Quốc gia phúc lợi Hiệu ứng nhỏ giọt Trần thủy tinh Lạm quyền Chủ nghĩa dân túy Dân chủ từ gốc rễ Người yếu thế trong xã hội Tập quán pháp Chính trị đảng phái
Tìm hiểu thêm về từ này
소득불평등
Sự chênh lệch lớn về mức thu nhập giữa các tầng lớp khác nhau trong xã hội. Khoảng cách này quá lớn sẽ gây ra mâu thuẫn xã hội và cản trở sự phát triển bền vững.
Ví dụ trong ngữ cảnh
정부는 소득불평등을 줄이기 위해 노력하고 있습니다
Chính phủ đang nỗ lực để giảm thiểu bất bình đẳng thu nhập
소득불평등은 사회적 갈등을 유발합니다
Bất bình đẳng thu nhập gây ra những xung đột xã hội
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.