Dân chủ Phong trào dân sự Sự phân cực Cấu kết chính trị - kinh tế Vi phạm nhân quyền Quyền tham chính Bất bình đẳng thu nhập Thăm dò dư luận Cơ cấu quyền lực Phái tiến bộ và phái bảo thủ Mạng lưới an sinh xã hội Quốc gia phúc lợi Hiệu ứng nhỏ giọt Trần thủy tinh Lạm quyền Chủ nghĩa dân túy Dân chủ từ gốc rễ Người yếu thế trong xã hội Tập quán pháp Chính trị đảng phái
Tìm hiểu thêm về từ này
권력구조
Cách thức tổ chức và phân chia quyền lực giữa các cơ quan nhà nước hoặc trong một tổ chức. Nó quy định ai là người nắm quyền và các bộ phận kiểm soát lẫn nhau như thế nào.
Ví dụ trong ngữ cảnh
헌법 개정을 통해 권력구조를 개편해야 합니다
Cần cải tổ cơ cấu quyền lực thông qua việc sửa đổi hiến pháp
그 나라의 권력구조는 매우 수직적입니다
Cơ cấu quyền lực của quốc gia đó mang tính phân cấp rất cao
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.