Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

권력구조

Cách thức tổ chức và phân chia quyền lực giữa các cơ quan nhà nước hoặc trong một tổ chức. Nó quy định ai là người nắm quyền và các bộ phận kiểm soát lẫn nhau như thế nào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

헌법 개정을 통해 권력구조를 개편해야 합니다

Cần cải tổ cơ cấu quyền lực thông qua việc sửa đổi hiến pháp

그 나라의 권력구조는 매우 수직적입니다

Cơ cấu quyền lực của quốc gia đó mang tính phân cấp rất cao

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí