Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

원하다

Đây là động từ diễn tả khao khát hoặc nguyện vọng có được một điều gì đó. Nó thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như thành công hay hòa bình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

성공을 원해요

Tôi muốn thành công

평화를 원해요

Tôi muốn hòa bình

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí